***
***

Trải qua hơn 23 năm xây dựng và phát triển, ĐH Phương Đông bằng nội lực của chính mình, tự lập, vươn lên và đã khẳng định được vị trí của mình là một trường Đại học có quy mô trung bình, đào tạo đa ngành, đa hệ, đa lĩnh vực...
“Sinh viên Phương Đông được thực hành phòng có trang thiết bị hiện đại”
NGÀNH ĐÀO TẠO & TỔ HỢP MÔN XÉT TUYỂN 2018

Ngành tuyển - Tổ hợp môn thi xét tuyển - Chỉ tiêu tuyển sinh

STT

Tên trường / Ngành học

Mã ngành

Tổ hợp môn xét tuyển

(Không áp dụng cho phương thức 3)

Chỉ tiêu (2.200)

TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHƯƠNG ĐÔNG

Mã trường: DPD

Số 171 Trung Kính - Yên Hòa - Cầu Giấy - Hà Nội

ĐT: (04) 37848512

Website: phuongdong.edu.vn

Theo kết quả thi THPT Quốc gia 2018

Xét tuyn học bạ lớp 12 theo tổ hợp 03 môn

Xét tuyển học bạ lớp 12 theo điểm trung bình chung cả năm

1

Quản trị Kinh doanh

7340101

Toán, Vật lí, Hóa học;

Toán, Vật lí, Ngoại ngữ;

Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ

80

80

40

2

Quản trị Văn phòng

7340406

Toán, Vật lí, Hóa học;

Toán, Vật lí, Ngoại ngữ;

Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ;

Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí

24

60

36

3

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Toán, Vật lí, Hóa học;

Toán, Vật lí, Ngoại ngữ;

Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ

24

60

36

4

Kế toán

7340301

Toán, Vật lí, Hóa học;

Toán, Vật lí, Ngoại ngữ;

Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ

70

175

105

5

Công nghệ Sinh học

7420201

Toán, Vật lí, Hóa học;

Toán, Hóa học, Sinh học;

Toán, Hóa học, Ngoại ngữ;

Toán, Sinh học, Ngoại ngữ.

12

30

18

6

Công nghệ Thông tin

7480201

Toán, Vật lí, Hóa học;

Toán, Vật lí, Ngoại ngữ;

Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ;

Toán, Ngữ văn, Vật lí

36

90

54

7

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

7510302

Toán, Vật lí, Hóa học;

Toán, Vật lí, Ngoại ngữ;

Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ

Toán, Ngữ văn, Hóa học

20

50

30

8

Công nghệ kỹ thuật Cơ - Điện tử

7510203

Toán, Vật lí, Hóa học;

Toán, Vật lí, Ngoại ngữ;

Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ

Toán, Ngữ văn, Vật lí

20

50

30

9

Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử

7510301

Toán, Vật lí, Hóa học;

Toán, Vật lí, Ngoại ngữ;

Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ

Toán, Ngữ văn, Vật lí

14

35

21

10

Công nghệ kỹ thuật Môi trường

7510406

Toán, Vật lí, Hóa học;

Toán, Hóa học, Sinh học;

Toán, Hóa học, Ngoại ngữ;

Toán, Sinh học, Ngoại ngữ.

12

30

18

11

Kiến trúc

7580101

Toán, Vật lí, Vẽ mỹ thuật;

Toán, Ngữ văn, Vẽ mỹ thuật;

Toán, Ngoại ngữ, Vẽ mỹ thuật;                                                                   

Ngữ văn, Vật lí, Vẽ mỹ thuật

40

100

60

12

Kỹ thuật xây dựng

7580201

Toán, Vật lí, Hóa học;

Toán, Ngữ Văn, Vật lí;

Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ;

Toán, Vật lí, Ngoại ngữ

20

50

30

13

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

7580205

Toán, Vật lí, Hóa học;

Toán, Ngữ Văn, Vật lí;

Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ;

Toán, Vật lí, Ngoại ngữ

20

50

30

14

Kinh tế Xây dựng

7580301

Toán, Vật lí, Hóa học;

Toán, Vật lí, Ngoại ngữ;

Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ;

Toán, Ngoại ngữ, Địa lí

20

50

30

15

Ngôn ngữ Anh

7220201

Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ

56

24

-

16

Ngôn ngữ Trung quốc

7220204

Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ

42

18

-

17

Ngôn ngữ Nhật

7220209

Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ

56

24

-

18

Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành

7810103

Toán, Vật lí, Hóa học;

Toán, Vật lí, Ngoại ngữ;

Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ;

Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí

30

18

12

19

Việt Nam học (chuyên ngành: Hướng dẫn Du lịch)

7310630

Toán, Vật lí, Hóa học;

Toán, Vật lí, Ngoại ngữ;

Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ;

Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí

12

30

18

 

Thí sinh đăng ký ngành Kiến trúc theo kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT Quốc gia cần gửi phiếu điểm môn Vẽ mỹ thuật về trường trước ngày 14/07/2018

TRA CỨU TỔ HỢP MÔN XÉT TUYỂN 2018

Mã ngành

Tên ngành

Mã tổ hợp môn

Tổ hợp

7220201

Ngôn ngữ Anh

D01

Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh

7220201

Ngôn ngữ Anh

D02

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga

7220201

Ngôn ngữ Anh

D03

Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp

7220201

Ngôn ngữ Anh

D04

Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung

7220201

Ngôn ngữ Anh

D05

Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức

7220201

Ngôn ngữ Anh

D06

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật

7220204

Ngôn ngữ Trung quốc

D01

Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh

7220204

Ngôn ngữ Trung quốc

D02

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga

7220204

Ngôn ngữ Trung quốc

D03

Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp

7220204

Ngôn ngữ Trung quốc

D04

Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung

7220204

Ngôn ngữ Trung quốc

D05

Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức

7220204

Ngôn ngữ Trung quốc

D06

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật

7220209

Ngôn ngữ Nhật

D01

Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh

7220209

Ngôn ngữ Nhật

D02

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga

7220209

Ngôn ngữ Nhật

D03

Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp

7220209

Ngôn ngữ Nhật

D04

Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung

7220209

Ngôn ngữ Nhật

D05

Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức

7220209

Ngôn ngữ Nhật

D06

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật

7310603

Việt Nam học (CN: Hướng dẫn Du lịch)

A00

Toán, Vật lí, Hóa học

7310603

Việt Nam học (CN: Hướng dẫn Du lịch)

A01

Toán, Vật lí, Tiếng Anh

7310603

Việt Nam học (CN: Hướng dẫn Du lịch)

C00

Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí

7310603

Việt Nam học (CN: Hướng dẫn Du lịch)

D01

Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh

7310603

Việt Nam học (CN: Hướng dẫn Du lịch)

D02

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga

7310603

Việt Nam học (CN: Hướng dẫn Du lịch)

D03

Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp

7310603

Việt Nam học (CN: Hướng dẫn Du lịch)

D04

Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung

7310603

Việt Nam học (CN: Hướng dẫn Du lịch)

D05

Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức

7310603

Việt Nam học (CN: Hướng dẫn Du lịch)

D06

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật

7310603

Việt Nam học (CN: Hướng dẫn Du lịch)

D26

Toán, Vật lí, Tiếng Đức

7310603

Việt Nam học (CN: Hướng dẫn Du lịch)

D27

Toán, Vật lí, Tiếng Nga

7310603

Việt Nam học (CN: Hướng dẫn Du lịch)

D28

Toán, Vật lí, Tiếng Nhật

7310603

Việt Nam học (CN: Hướng dẫn Du lịch)

D29

Toán, Vật lí, Tiếng Pháp

7310603

Việt Nam học (CN: Hướng dẫn Du lịch)

D30

Toán, Vật lí, Tiếng Trung

7340101

Quản trị Kinh doanh

A00

Toán, Vật lí, Hóa học

7340101

Quản trị Kinh doanh

A01

Toán, Vật lí, Tiếng Anh

7340101

Quản trị Kinh doanh

D01

Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh

7340101

Quản trị Kinh doanh

D02

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga

7340101

Quản trị Kinh doanh

D03

Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp

7340101

Quản trị Kinh doanh

D04

Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung

7340101

Quản trị Kinh doanh

D05

Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức

7340101

Quản trị Kinh doanh

D06

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật

7340101

Quản trị Kinh doanh

D26

Toán, Vật lí, Tiếng Đức

7340101

Quản trị Kinh doanh

D27

Toán, Vật lí, Tiếng Nga

7340101

Quản trị Kinh doanh

D28

Toán, Vật lí, Tiếng Nhật

7340101

Quản trị Kinh doanh

D29

Toán, Vật lí, Tiếng Pháp

7340101

Quản trị Kinh doanh

D30

Toán, Vật lí, Tiếng Trung

7340201

Tài chính - Ngân hàng

A00

Toán, Vật lí, Hóa học

7340201

Tài chính - Ngân hàng

A01

Toán, Vật lí, Tiếng Anh

7340201

Tài chính - Ngân hàng

D01

Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh

7340201

Tài chính - Ngân hàng

D02

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga

7340201

Tài chính - Ngân hàng

D03

Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp

7340201

Tài chính - Ngân hàng

D04

Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung

7340201

Tài chính - Ngân hàng

D05

Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức

7340201

Tài chính - Ngân hàng

D06

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật

7340201

Tài chính - Ngân hàng

D26

Toán, Vật lí, Tiếng Đức

7340201

Tài chính - Ngân hàng

D27

Toán, Vật lí, Tiếng Nga

7340201

Tài chính - Ngân hàng

D28

Toán, Vật lí, Tiếng Nhật

7340201

Tài chính - Ngân hàng

D29

Toán, Vật lí, Tiếng Pháp

7340201

Tài chính - Ngân hàng

D30

Toán, Vật lí, Tiếng Trung

7340301

Kế toán

A00

Toán, Vật lí, Hóa học

7340301

Kế toán

A01

Toán, Vật lí, Tiếng Anh

7340301

Kế toán

D01

Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh

7340301

Kế toán

D02

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga

7340301

Kế toán

D03

Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp

7340301

Kế toán

D04

Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung

7340301

Kế toán

D05

Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức

7340301

Kế toán

D06

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật

7340301

Kế toán

D26

Toán, Vật lí, Tiếng Đức

7340301

Kế toán

D27

Toán, Vật lí, Tiếng Nga

7340301

Kế toán

D28

Toán, Vật lí, Tiếng Nhật

7340301

Kế toán

D29

Toán, Vật lí, Tiếng Pháp

7340301

Kế toán

D30

Toán, Vật lí, Tiếng Trung

7340406

Quản trị Văn phòng

A00

Toán, Vật lí, Hóa học

7340406

Quản trị Văn phòng

A01

Toán, Vật lí, Tiếng Anh

7340406

Quản trị Văn phòng

C00

Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí

7340406

Quản trị Văn phòng

D01

Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh

7340406

Quản trị Văn phòng

D02

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga

7340406

Quản trị Văn phòng

D03

Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp

7340406

Quản trị Văn phòng

D04

Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung

7340406

Quản trị Văn phòng

D05

Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức

7340406

Quản trị Văn phòng

D06

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật

7340406

Quản trị Văn phòng

D26

Toán, Vật lí, Tiếng Đức

7340406

Quản trị Văn phòng

D27

Toán, Vật lí, Tiếng Nga

7340406

Quản trị Văn phòng

D28

Toán, Vật lí, Tiếng Nhật

7340406

Quản trị Văn phòng

D29

Toán, Vật lí, Tiếng Pháp

7340406

Quản trị Văn phòng

D30

Toán, Vật lí, Tiếng Trung

7420201

Công nghệ Sinh học

A00

Toán, Vật lí, Hóa học

7420201

Công nghệ Sinh học

B00

Toán, Hóa học, Sinh học

7420201

Công nghệ Sinh học

D07

Toán, Hóa học, Tiếng Anh

7420201

Công nghệ Sinh học

D08

Toán, Sinh học, Tiếng Anh

7420201

Công nghệ Sinh học

D21

Toán, Hóa học, Tiếng Đức

7420201

Công nghệ Sinh học

D22

Toán, Hóa học, Tiếng Nga

7420201

Công nghệ Sinh học

D23

Toán, Hóa học, Tiếng Nhật

7420201

Công nghệ Sinh học

D24

Toán, Hóa học, Tiếng Pháp

7420201

Công nghệ Sinh học

D25

Toán, Hóa học, Tiếng Trung

7420201

Công nghệ Sinh học

D31

Toán, Sinh học, Tiếng Đức

7420201

Công nghệ Sinh học

D32

Toán, Sinh học, Tiếng Nga

7420201

Công nghệ Sinh học

D33

Toán, Sinh học, Tiếng Nhật

7420201

Công nghệ Sinh học

D34

Toán, Sinh học, Tiếng Pháp

7420201

Công nghệ Sinh học

D35

Toán, Sinh học, Tiếng Trung

7480201

Công nghệ Thông tin

A00

Toán, Vật lí, Hóa học

7480201

Công nghệ Thông tin

A01

Toán, Vật lí, Tiếng Anh

7480201

Công nghệ Thông tin

C01

Ngữ văn, Toán, Vật lí

7480201

Công nghệ Thông tin

D01

Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh

7480201

Công nghệ Thông tin

D02

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga

7480201

Công nghệ Thông tin

D03

Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp

7480201

Công nghệ Thông tin

D04

Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung

7480201

Công nghệ Thông tin

D05

Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức

7480201

Công nghệ Thông tin

D06

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật

7480201

Công nghệ Thông tin

D26

Toán, Vật lí, Tiếng Đức

7480201

Công nghệ Thông tin

D26

Toán, Vật lí, Tiếng Đức

7480201

Công nghệ Thông tin

D27

Toán, Vật lí, Tiếng Nga

7480201

Công nghệ Thông tin

D28

Toán, Vật lí, Tiếng Nhật

7480201

Công nghệ Thông tin

D29

Toán, Vật lí, Tiếng Pháp

7480201

Công nghệ Thông tin

D30

Toán, Vật lí, Tiếng Trung

7510203

Công nghệ kỹ thuật Cơ - Điện tử

A00

Toán, Vật lí, Hóa học

7510203

Công nghệ kỹ thuật Cơ - Điện tử

A01

Toán, Vật lí, Tiếng Anh

7510203

Công nghệ kỹ thuật Cơ - Điện tử

C01

Ngữ văn, Toán, Vật lí

7510203

Công nghệ kỹ thuật Cơ - Điện tử

D01

Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh

7510203

Công nghệ kỹ thuật Cơ - Điện tử

D02

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga

7510203

Công nghệ kỹ thuật Cơ - Điện tử

D03

Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp

7510203

Công nghệ kỹ thuật Cơ - Điện tử

D04

Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung

7510203

Công nghệ kỹ thuật Cơ - Điện tử

D05

Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức

7510203

Công nghệ kỹ thuật Cơ - Điện tử

D06

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật

7510203

Công nghệ kỹ thuật Cơ - Điện tử

D26

Toán, Vật lí, Tiếng Đức

7510203

Công nghệ kỹ thuật Cơ - Điện tử

D27

Toán, Vật lí, Tiếng Nga

7510203

Công nghệ kỹ thuật Cơ - Điện tử

D28

Toán, Vật lí, Tiếng Nhật

7510203

Công nghệ kỹ thuật Cơ - Điện tử

D29

Toán, Vật lí, Tiếng Pháp

7510203

Công nghệ kỹ thuật Cơ - Điện tử

D30

Toán, Vật lí, Tiếng Trung

7510301

Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử

A00

Toán, Vật lí, Hóa học

7510301

Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử

A01

Toán, Vật lí, Tiếng Anh

7510301

Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử

C01

Ngữ văn, Toán, Vật lí

7510301

Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử

D01

Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh

7510301

Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử

D02

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga

7510301

Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử

D03

Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp

7510301

Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử

D04

Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung

7510301

Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử

D05

Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức

7510301

Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử

D06

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật

7510301

Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử

D26

Toán, Vật lí, Tiếng Đức

7510301

Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử

D27

Toán, Vật lí, Tiếng Nga

7510301

Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử

D28

Toán, Vật lí, Tiếng Nhật

7510301

Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử

D29

Toán, Vật lí, Tiếng Pháp

7510301

Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử

D30

Toán, Vật lí, Tiếng Trung

7510302

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

A00

Toán, Vật lí, Hóa học

7510302

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

A01

Toán, Vật lí, Tiếng Anh

7510302

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

C02

Ngữ văn, Toán, Hóa học

7510302

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

D01

Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh

7510302

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

D02

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga

7510302

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

D03

Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp

7510302

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

D04

Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung

7510302

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

D05

Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức

7510302

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

D06

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật

7510302

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

D26

Toán, Vật lí, Tiếng Đức

7510302

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

D27

Toán, Vật lí, Tiếng Nga

7510302

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

D28

Toán, Vật lí, Tiếng Nhật

7510302

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

D29

Toán, Vật lí, Tiếng Pháp

7510302

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

D30

Toán, Vật lí, Tiếng Trung

7510406

Công nghệ kỹ thuật Môi trường

A00

Toán, Vật lí, Hóa học

7510406

Công nghệ kỹ thuật Môi trường

B00

Toán, Hóa học, Sinh học

7510406

Công nghệ kỹ thuật Môi trường

D07

Toán, Hóa học, Tiếng Anh

7510406

Công nghệ kỹ thuật Môi trường

D08

Toán, Sinh học, Tiếng Anh

7510406

Công nghệ kỹ thuật Môi trường

D21

Toán, Hóa học, Tiếng Đức

7510406

Công nghệ kỹ thuật Môi trường

D22

Toán, Hóa học, Tiếng Nga

7510406

Công nghệ kỹ thuật Môi trường

D23

Toán, Hóa học, Tiếng Nhật

7510406

Công nghệ kỹ thuật Môi trường

D24

Toán, Hóa học, Tiếng Pháp

7510406

Công nghệ kỹ thuật Môi trường

D25

Toán, Hóa học, Tiếng Trung

7510406

Công nghệ kỹ thuật Môi trường

D31

Toán, Sinh học, Tiếng Đức

7510406

Công nghệ kỹ thuật Môi trường

D32

Toán, Sinh học, Tiếng Nga

7510406

Công nghệ kỹ thuật Môi trường

D33

Toán, Sinh học, Tiếng Nhật

7510406

Công nghệ kỹ thuật Môi trường

D34

Toán, Sinh học, Tiếng Pháp

7510406

Công nghệ kỹ thuật Môi trường

D35

Toán, Sinh học, Tiếng Trung

7580101

Kiến trúc

V00

Toán, Vật lí, Vẽ Mỹ thuật

7580101

Kiến trúc

V01

Toán, Ngữ văn, Vẽ Mỹ thuật

7580101

Kiến trúc

V02

Toán, Tiếng Anh, Vẽ Mỹ thuật

7580101

Kiến trúc

V05

Ngữ Văn, Vật Lý, Vẽ Mỹ thuật

7580101

Kiến trúc

V07

Toán, Tiếng Đức, Vẽ Mỹ thuật

7580101

Kiến trúc

V08

Toán, Tiếng Nga, Vẽ Mỹ thuật

7580101

Kiến trúc

V09

Toán, Tiếng Nhật Vẽ Mỹ thuật

7580101

Kiến trúc

V10

Toán, Tiếng Pháp, Vẽ Mỹ thuật

7580101

Kiến trúc

V11

Toán, Tiếng Trung Quốc, Vẽ Mỹ thuật

7580201

Kỹ thuật xây dựng

A00

Toán, Vật lí, Hóa học

7580201

Kỹ thuật xây dựng

A01

Toán, Vật lí, Tiếng Anh

7580201

Kỹ thuật xây dựng

C01

Ngữ văn, Toán, Vật lí

7580201

Kỹ thuật xây dựng

D01

Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh

7580201

Kỹ thuật xây dựng

D02

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga

7580201

Kỹ thuật xây dựng

D03

Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp

7580201

Kỹ thuật xây dựng

D04

Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung

7580201

Kỹ thuật xây dựng

D05

Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức

7580201

Kỹ thuật xây dựng

D06

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật

7580201

Kỹ thuật xây dựng

D26

Toán, Vật lí, Tiếng Đức

7580201

Kỹ thuật xây dựng

D27

Toán, Vật lí, Tiếng Nga

7580201

Kỹ thuật xây dựng

D28

Toán, Vật lí, Tiếng Nhật

7580201

Kỹ thuật xây dựng

D29

Toán, Vật lí, Tiếng Pháp

7580201

Kỹ thuật xây dựng

D30

Toán, Vật lí, Tiếng Trung

7580205

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

A00

Toán, Vật lí, Hóa học

7580205

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

A01

Toán, Vật lí, Tiếng Anh

7580205

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

C01

Ngữ văn, Toán, Vật lí

7580205

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

D01

Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh

7580205

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

D02

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga

7580205

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

D03

Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp

7580205

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

D04

Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung

7580205

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

D05

Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức

7580205

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

D06

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật

7580205

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

D26

Toán, Vật lí, Tiếng Đức

7580205

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

D27

Toán, Vật lí, Tiếng Nga

7580205

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

D28

Toán, Vật lí, Tiếng Nhật

7580205

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

D29

Toán, Vật lí, Tiếng Pháp

7580205

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

D30

Toán, Vật lí, Tiếng Trung

7580301

Kinh tế Xây dựng

A00

Toán, Vật lí, Hóa học

7580301

Kinh tế Xây dựng

A01

Toán, Vật lí, Tiếng Anh

7580301

Kinh tế Xây dựng

D01

Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh

7580301

Kinh tế Xây dựng

D02

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga

7580301

Kinh tế Xây dựng

D03

Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp

7580301

Kinh tế Xây dựng

D04

Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung

7580301

Kinh tế Xây dựng

D05

Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức

7580301

Kinh tế Xây dựng

D06

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật

7580301

Kinh tế Xây dựng

D10

Toán, Địa lí, Tiếng Anh

7580301

Kinh tế Xây dựng

D16

Toán, Địa lí, Tiếng Đức

7580301

Kinh tế Xây dựng

D17

Toán, Địa lí, Tiếng Nga

7580301

Kinh tế Xây dựng

D18

Toán, Địa lí, Tiếng Nhật

7580301

Kinh tế Xây dựng

D19

Toán, Địa lí, Tiếng Pháp

7580301

Kinh tế Xây dựng

D20

Toán, Địa lí, Tiếng Trung

7580301

Kinh tế Xây dựng

D26

Toán, Vật lí, Tiếng Đức

7580301

Kinh tế Xây dựng

D27

Toán, Vật lí, Tiếng Nga

7580301

Kinh tế Xây dựng

D28

Toán, Vật lí, Tiếng Nhật

7580301

Kinh tế Xây dựng

D29

Toán, Vật lí, Tiếng Pháp

7580301

Kinh tế Xây dựng

D30

Toán, Vật lí, Tiếng Trung

7810103

Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành

A00

Toán, Vật lí, Hóa học

7810103

Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành

A01

Toán, Vật lí, Tiếng Anh

7810103

Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành

C00

Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí

7810103

Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành

D01

Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh

7810103

Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành

D02

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga

7810103

Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành

D03

Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp

7810103

Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành

D04

Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung

7810103

Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành

D05

Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức

7810103

Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành

D06

Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật

7810103

Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành

D26

Toán, Vật lí, Tiếng Đức

7810103

Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành

D27

Toán, Vật lí, Tiếng Nga

7810103

Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành

D28

Toán, Vật lí, Tiếng Nhật

7810103

Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành

D29

Toán, Vật lí, Tiếng Pháp

7810103

Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành

D30

Toán, Vật lí, Tiếng Trung